ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Notch
Cut into something with a slight hollow or groove.
在物体表面切出一个小的凹槽或刻痕。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Having notches.
有缺口的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/notch/