Bản dịch của từ Nozzle trong tiếng Trung

Nozzle

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nozzle (Noun)

nˈɑzl
nˈɑzl
01

A cylindrical or round spout at the end of a pipe hose or tube used to control a jet of gas or liquid.

喷嘴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh