ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nursing
In the state of suckling young lactating.
哺乳的状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Referring to nurses.
有关护士的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/nursing/