Bản dịch của từ Obscuration trong tiếng Trung

Obscuration

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obscuration (Noun)

ɑbskjʊɹˈeɪʃn
ɑbskjʊɹˈeɪʃn
01

The action of obscuring or state of being obscured.

遮蔽的行为或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Obscuration (Verb)

ɑbskjʊɹˈeɪʃn
ɑbskjʊɹˈeɪʃn
01

The action of making something obscure or difficult to perceive.

使模糊或难以看见的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh