Bản dịch của từ Obscurity trong tiếng Trung

Obscurity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obscurity (Noun)

ɒbskjˈʊrɪti
ɑbˈskjʊrəti
01

The quality of being unclear or difficult to see

晦涩 - 指不明朗、难以看清或理解的性质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Something that is difficult to understand or interpret

晦涩难懂 - 指难以理解或解释的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The state of being unknown inconspicuous or unimportant

默默无闻 - 不为人知;不显眼或不重要的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa