Bản dịch của từ Unclear trong tiếng Trung

Unclear

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unclear (Adjective)

ˈʌŋkliə
ˈəŋˈkɫɪr
01

Not clear in meaning not easily seen or understood

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Not known or certain

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa