Bản dịch của từ Obscurity trong tiếng Trung
Obscurity
Noun

Obscurity (Noun)
ɒbskjˈʊrɪti
ɑbˈskjʊrəti
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Something that is difficult to understand or interpret
晦涩难懂 - 指难以理解或解释的事物
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
The state of being unknown inconspicuous or unimportant
默默无闻 - 不为人知;不显眼或不重要的状态
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
