Bản dịch của từ Observance trong tiếng Trung

Observance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Observance (Noun)

ɒbzˈɜːvəns
əbˈzɝvəns
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03

A law or custom that is followed

Ví dụ