Bản dịch của từ Obstacle trong tiếng Trung

Obstacle

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obstacle (Noun)

ˈɒbstəkəl
ˈɑbstəkəɫ
01

A difficulty that must be overcome

障碍 - 需要克服的困难或阻碍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A thing that blocks ones way or prevents or hinders progress

障碍 - 阻碍前进或达到目标的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An impediment

障碍 - 阻碍;妨碍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa