Bản dịch của từ Obtaining trong tiếng Trung

Obtaining

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obtaining (Verb)

ɒbtˈeɪnɪŋ
ˈɑbˈteɪnɪŋ
01

Receiving something officially such as permission information or a result

正式获得,如得到许可、信息或结果。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Getting or acquiring something especially by effort request or purchase

获得;取得;得到。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Obtaining (Noun)

ɒbtˈeɪnɪŋ
ˈɑbˈteɪnɪŋ
01

The act or process of getting something

获取某物的行为或过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ