Bản dịch của từ Occult trong tiếng Trung

Occult

NounAdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occult (Noun)

əkˈʌlt
əkˈʌlt
01

Mystical, supernatural, or magical powers, practices, or phenomena.

神秘的超自然力量或现象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Occult (Adjective)

əkˈʌlt
əkˈʌlt
01

Involving or relating to mystical, supernatural, or magical powers, practices, or phenomena.

涉及神秘或超自然的力量和现象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of a disease or process) not accompanied by readily discernible signs or symptoms.

隐匿的,秘密的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Occult (Verb)

əkˈʌlt
əkˈʌlt
01

Cut off from view by interposing something.

被遮挡的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ