Bản dịch của từ Offbeat trong tiếng Trung

Offbeat

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offbeat (Adjective)

ˈɔfbˈit
ˈɑfbˌit
01

Not coinciding with the beat.

不合拍的

Ví dụ
02

Unconventional; unusual.

不寻常的; 与众不同的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Offbeat (Noun)

ˈɔfbˈit
ˈɑfbˌit
01

Any of the normally unaccented beats in a bar.

弱拍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh