ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Offbeat
Any of the normally unaccented beats in a bar.
弱拍
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Unconventional; unusual.
不寻常的; 与众不同的
Not coinciding with the beat.
不合拍的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/offbeat/