ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Offend
Commit an illegal act.
犯罪
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cause to feel upset, annoyed, or resentful.
使人感到不快
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/offend/