Bản dịch của từ Omasum trong tiếng Trung

Omasum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Omasum (Noun)

oʊmˈɑsəm
oʊmˈɑsəm
01

The muscular third stomach of a ruminant animal between the reticulum and the abomasum.

反刍动物的第三个肌肉胃,位于网胃和真胃之间。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh