Bản dịch của từ Reticulum trong tiếng Trung

Reticulum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reticulum (Noun)

ɹɪtˈɪkjələm
ɹɪtˈɪkjələm
01

A fine network or netlike structure.

细网状结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A small southern constellation the Net between Dorado and Hydrus.

网状星座

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The second stomach of a ruminant having a honeycomblike structure receiving food from the rumen and passing it to the omasum.

反刍动物的第二个胃,结构像蜂窝,接收来自瘤胃的食物并传递到叶胃。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ