Bản dịch của từ Onward trong tiếng Trung

Onward

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Onward (Adjective)

ˈɔnwɚd
ˈɑnwəɹd
01

Of a journey continuing or moving forward.

继续前进

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Onward (Adverb)

ˈɔnwɚd
ˈɑnwəɹd
01

In a continuing forward direction ahead.

向前,继续前进。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh