Bản dịch của từ Oppositely trong tiếng Trung

Oppositely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oppositely (Adverb)

ˈɒpəzˌaɪtli
ˈɑpəˌzaɪtɫi
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa