Bản dịch của từ Organic trong tiếng Trung

Organic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organic (Adjective)

ɔɹgˈænɪk
ɑɹgˈænɪk
01

Relating to a bodily organ or organs.

与身体器官有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of food or farming methods produced or involving production without the use of chemical fertilizers pesticides or other artificial chemicals.

有机的,指不使用化学肥料和农药的食品或农业方法。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Relating to or derived from living matter.

有机的,来源于生物的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Denoting or characterized by a harmonious relationship between the elements of a whole.

有机的,和谐统一的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Organic (Noun)

ɔɹgˈænɪk
ɑɹgˈænɪk
01

A food produced by organic farming.

有机食品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An organic chemical compound.

有机化合物

organic nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ