Bản dịch của từ Organizing trong tiếng Trung

Organizing

VerbNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organizing (Verb)

ˈɔr.ɡəˌnaɪ.zɪŋ
ˈɔr.ɡəˌnaɪ.zɪŋ
01

Arrange systematically order.

系统地安排

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Organizing (Noun)

ˈɔr.ɡəˌnaɪ.zɪŋ
ˈɔr.ɡəˌnaɪ.zɪŋ
01

The action of organizing something.

组织活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Organizing (Adjective)

ˈɔr.ɡəˌnaɪ.zɪŋ
ˈɔr.ɡəˌnaɪ.zɪŋ
01

Having the ability to create or organize something efficiently.

有能力有效组织事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ