Bản dịch của từ Originate trong tiếng Trung

Originate

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Originate (Verb)

ɚˈɪdʒəneɪts
ɚˈɪdʒəneɪts
01

Come into existence.

产生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Originate (Verb)

ɔːrˈɪdʒɪnˌeɪt
ɔˈrɪdʒəneɪt
01

To derive from a source or origin

源自 - 源于某个来源或起源

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To create or initiate a process or system

起源 - 创建或启动一个过程或系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To come into existence to begin

起源 - 开始存在;产生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa