Bản dịch của từ Ornamental trong tiếng Trung

Ornamental

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ornamental (Adjective)

ɔɹnəmˈɛntl
ɑɹnəmˈɛntl
01

Serving or intended as an ornament decorative.

作为装饰的,装饰性的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ornamental (Noun)

ɔɹnəmˈɛntl
ɑɹnəmˈɛntl
01

A plant grown for its attractive appearance.

观赏植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ