Bản dịch của từ Outrage trong tiếng Trung

Outrage

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outrage (Noun)

ˈaʊtɹeidʒ
ˈaʊtɹˌeidʒ
01

An extremely strong reaction of anger, shock, or indignation.

强烈的愤怒或震惊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Outrage (Verb)

ˈaʊtɹeidʒ
ˈaʊtɹˌeidʒ
01

Arouse fierce anger, shock, or indignation in (someone)

激起愤怒或震惊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ