Bản dịch của từ Fierce trong tiếng Trung
Fierce
AdjectiveNoun

Fierce (Adjective)
fiɹs
fˈɪɹs
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Having or displaying an intense or ferocious aggressiveness
凶猛的,激烈的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fierce (Noun)
02
A person with a strong and aggressive personality
一个性格强烈且具有攻击性的人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
