ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Outward
Outwards.
向外
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Going out or away from a place.
向外的
Of on or from the outside.
外部的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/outward/