Bản dịch của từ Outward trong tiếng Trung

Outward

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outward (Adjective)

ˈaʊtwəɹd
ˈaʊtwɚd
01

Going out or away from a place.

向外的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of on or from the outside.

外部的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Outward (Adverb)

ˈaʊtwəɹd
ˈaʊtwɚd
01

Outwards.

向外

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ