Bản dịch của từ Overactivity trong tiếng Trung

Overactivity

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overactivity (Noun)

ˌoʊvɚˈæktəvˌɪti
ˌoʊvɚˈæktəvˌɪti
01

Excessive or unusual activity.

过度活跃

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Overactivity (Adjective)

ˌoʊvɚˈæktəvˌɪti
ˌoʊvɚˈæktəvˌɪti
01

Exhibiting excessive or unusual activity.

表现出过度或异常的活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ