ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Overlooking
Failing to notice something looking at something from above.
从高处看漏掉的东西
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The action of looking over or beyond something without seeing it.
忽视,未能注意到
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/overlooking/