Bản dịch của từ Overturning trong tiếng Trung

Overturning

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overturning (Verb)

ˈoʊvɚtɝnɪŋ
ˈoʊvɚtɝnɪŋ
01

To turn something over completely or to cause something to turn over.

翻转,彻底转动或使某物翻倒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Overturning (Noun)

01

The act of overturning something especially a legal decision or a ruling.

推翻法律决定的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ