Bản dịch của từ Owner trong tiếng Trung

Owner

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Owner (Noun)

ˈaʊnɐ
ˈaʊnɝ
01

A person who possesses something

所有者 - 指拥有某物的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person who has legal title to a property

所有者 - 对财产拥有法律所有权的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person who owns something

所有者 - 指拥有某物的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa