ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Oxidation
The process or result of oxidizing or being oxidized.
氧化的过程或结果
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/oxidation/