Bản dịch của từ Painter trong tiếng Trung

Painter

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Painter (Noun)

pˈeinɚ
pˈeintɚ
01

An artist who paints pictures.

画家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A laborer or workman who paints surfaces using a paintbrush or other means.

涂料工人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ