Bản dịch của từ Pane trong tiếng Trung

Pane

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pane (Noun)

pɑnˈei
pˈein
01

A sheet or page of stamps.

一张邮票的纸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A single sheet of glass in a window or door.

窗户或门上的一片玻璃

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh