Bản dịch của từ Page trong tiếng Trung
Page
NounVerb

Page (Noun)
pˈeidʒ
pˈeidʒ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Page (Verb)
pˈeidʒ
pˈeidʒ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Assign numbers to the pages in (a book or periodical); paginate.
给书籍或期刊的页面编号
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

