ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Papacy
The office or authority of the Pope.
教皇的职位或权威
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/papacy/