Bản dịch của từ Papacy trong tiếng Trung

Papacy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Papacy (Noun)

pˈeipəsi
pˈeipəsi
01

The office or authority of the Pope.

教皇的职位或权威

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh