Bản dịch của từ Paradiddle trong tiếng Trung

Paradiddle

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paradiddle (Noun)

pˈæɹədˌɪdl
pˈæɹədˌɪdl
01

One of the basic patterns rudiments of drumming consisting of four even strokes played in the order left right left left or right left right right.

一种基本的打击乐技巧,包含四个均匀的击打,顺序为左、右、左、左或右、左、右、右。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh