Bản dịch của từ Paring trong tiếng Trung

Paring

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paring (Noun)

pˈɛɹiŋ
pˈɛɹɪŋ
01

The action of cutting something into small pieces or thin slices.

切割成小片或薄片的动作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Paring (Verb)

pˈɛɹiŋ
pˈɛɹɪŋ
01

Cut something into small pieces or thin slices.

把东西切成小块或薄片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ