Bản dịch của từ Particulate trong tiếng Trung

Particulate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Particulate (Adjective)

pɑːtˈɪkjʊlˌeɪt
pɑrˈtɪkjəˌɫeɪt
01

Consisting of separate particles

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to or consisting of microscopic particles

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa