Bản dịch của từ Passerine trong tiếng Trung

Passerine

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passerine (Adjective)

pˈæsəɹɪn
pˈæsəɹɪn
01

Relating to or denoting birds of a large order distinguished by having feet that are adapted for perching including all songbirds.

与栖息鸟类有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Passerine (Noun)

pˈæsəɹɪn
pˈæsəɹɪn
01

A passerine bird a perching bird.

鸣禽,一种栖息在树上的鸟类。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh