Bản dịch của từ Passion trong tiếng Trung

Passion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passion (Noun)

pˈæʃn̩
pˈæʃn̩
01

The suffering and death of Jesus.

耶稣的受难与死亡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Strong and barely controllable emotion.

强烈的情感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh