ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Patio
A paved outdoor area adjoining a house.
毗邻住宅的铺砖户外区域。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/patio/