ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Patterning
To make or design in a particular way.
按照特定方式制作或设计
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The way in which something is patterned.
某物的样式或图案
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/patterning/