Bản dịch của từ Pawnbroker trong tiếng Trung

Pawnbroker

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pawnbroker (Noun)

pˈoʊɹnbɹoʊkəɹ
pˈoʊɹnbɹoʊkəɹ
01

A person who lends money at interest on the security of an article pawned.

典当商

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh