Bản dịch của từ Penalization trong tiếng Trung
Penalization
Noun

Penalization (Noun)
pˌɛnələzˈeɪʃən
pˌɛnələzˈeɪʃən
01
A penalty imposed as a punishment for breaking the law or rule.
处罚
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Penalization

A penalty imposed as a punishment for breaking the law or rule.
处罚
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa