ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Perching
To sit or rest on something especially with a high view.
栖息在高处
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A place where birds rest or sleep.
鸟类栖息或休息的地方
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/perching/