Bản dịch của từ Perfection trong tiếng Trung

Perfection

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perfection (Noun)

pəfˈɛkʃən
pɝˈfɛkʃən
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The action or process of perfecting something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The state or quality of being perfect completeness or excellence

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa