ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Perfectly
Wholly, completely, totally.
完全
Từ tiếng Trung gần nghĩa
With perfection.
完美地
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/perfectly/