Bản dịch của từ Periphery trong tiếng Trung

Periphery

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periphery (Noun)

pˈɛrɪfəri
ˈpɛrəfɝi
01

The region located on the outskirts of a city or town

Ví dụ
02

The outer limits or edge of an area or object

Ví dụ
Ví dụ