Bản dịch của từ Persuasion trong tiếng Trung

Persuasion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Persuasion (Noun)

pəɹswˈeiʒn̩
pɚswˈeiʒn̩
01

The action or process of persuading someone or of being persuaded to do or believe something.

说服的行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A belief or set of beliefs especially religious or political ones.

信仰或信念,尤其是宗教或政治方面的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ